베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giúp đỡ" (1)
giúp đỡ
영어
명사assistance, help
Sự giúp đỡ của bạn rất quý báu đối với tôi.
Your help is very valuable to me.
관련 단어 "giúp đỡ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giúp đỡ" (11)
anh em phải giúp đỡ nhau
Brothers should help each other
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
He generously helps others.
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
People with disabilities need support.
Tiểu cầu giúp đông máu.
Platelets help blood clot.
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.
He refused my offer of help.
Bàn thắng đã giúp đội giành chiến thắng.
The goal led the team to victory.
Tôi sẵn lòng giúp đỡ nếu bạn cần.
I am willing to help if you need it.
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
This is an emergency, please help.
Sự giúp đỡ của bạn rất quý báu đối với tôi.
Your help is very valuable to me.
Lực lượng cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn để giúp đỡ.
Rescue forces quickly arrived at the accident scene to help.
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
He often helps his neighbor's house.
